Hơn 80 năm, 14.000 chuyến tàu/ngày: Huyền thoại đường sắt cao tốc châu Âu tìm đường vào dự án 67 tỷ USD lớn nhất Việt Nam
Với công nghệ tàu cao tốc TGV và kinh nghiệm triển khai nhiều dự án quốc tế, tập đoàn này đã xây dựng danh tiếng như một trong những trung tâm đổi mới công nghệ đường sắt hàng đầu thế giới.
Khi Việt Nam đẩy nhanh tham vọng xây dựng tuyến đường sắt tốc độ cao Bắc – Nam trị giá 67 tỷ USD, nhiều tập đoàn đường sắt hàng đầu thế giới đã bày tỏ quan tâm. Trong số đó có SNCF – tập đoàn đường sắt quốc gia Pháp, với đại diện là ông Diego Diaz, người đang dẫn dắt hoạt động quốc tế của doanh nghiệp này và trực tiếp thúc đẩy hợp tác với Việt Nam.
Ông Diaz hiện là Chủ tịch SNCF International, đơn vị phụ trách mở rộng hoạt động toàn cầu của SNCF. Công ty này được thành lập năm 1998 nhằm đưa kinh nghiệm vận hành, khai thác và phát triển đường sắt của Pháp ra thị trường quốc tế, từ tư vấn quy hoạch, thiết kế hệ thống đến đào tạo nhân lực và vận hành mạng lưới đường sắt.
“Gã khổng lồ” đường sắt châu Âu
Trong thế giới giao thông hiện đại, nơi tốc độ và hiệu quả trở thành thước đo của năng lực hạ tầng, ngành đường sắt Pháp từ lâu đã khẳng định vị thế bằng một biểu tượng quen thuộc: TGV (Train à Grande Vitesse). Đứng sau hệ thống tàu cao tốc này là SNCF – tập đoàn đường sắt quốc gia Pháp, một trong những doanh nghiệp vận hành và phát triển công nghệ đường sắt lớn nhất châu Âu.
Được thành lập năm 1938, SNCF ban đầu là kết quả của việc hợp nhất nhiều công ty đường sắt tư nhân tại Pháp nhằm xây dựng một hệ thống vận tải thống nhất. Trải qua hơn 8 thập kỷ, doanh nghiệp này đã phát triển thành một mạng lưới khổng lồ, quản lý hàng chục nghìn km đường ray và vận hành khoảng 14.000 chuyến tàu/ngày, kết nối các thành phố lớn của Pháp với phần còn lại của châu Âu.
Cấu trúc của SNCF gồm nhiều công ty con chuyên trách từng lĩnh vực, từ vận hành tàu khách, tàu hàng đến phát triển hạ tầng và công nghệ. Nhờ hệ thống tổ chức này, SNCF có thể tham gia toàn bộ chuỗi giá trị của ngành đường sắt – từ quy hoạch, thiết kế tuyến, xây dựng hạ tầng, hệ thống tín hiệu đến vận hành và đào tạo nhân lực.
Không chỉ vận hành mạng lưới đường sắt quy mô lớn trong nước, SNCF còn tích cực đưa kinh nghiệm và công nghệ của mình ra thị trường quốc tế. Thông qua đơn vị SNCF International, tập đoàn đã tham gia hàng trăm dự án tại nhiều quốc gia, từ tư vấn quy hoạch mạng lưới, thiết kế hệ thống tàu cao tốc đến phát triển công nghệ tín hiệu và điều khiển hiện đại.
Bên cạnh đó, doanh nghiệp Pháp cũng hỗ trợ đào tạo nguồn nhân lực vận hành cho các hệ thống đường sắt mới. Với kinh nghiệm tích lũy qua nhiều thập kỷ, SNCF được đánh giá cao ở khả năng cung cấp giải pháp trọn gói cho các dự án đường sắt, từ giai đoạn nghiên cứu ban đầu cho đến khi hệ thống đi vào khai thác thực tế.
Công nghệ TGV – biểu tượng của tàu cao tốc
Dấu ấn quan trọng nhất của SNCF gắn với cuộc cách mạng tàu cao tốc bắt đầu từ đầu thập niên 1980 – thời điểm ngành đường sắt châu Âu bước sang một kỷ nguyên mới.
Năm 1981, tuyến tàu cao tốc đầu tiên của Pháp chính thức đi vào hoạt động, nối Paris với Lyon. Sự ra đời của TGV không chỉ thay đổi cách người Pháp di chuyển mà còn đánh dấu lần đầu tiên châu Âu sở hữu một hệ thống đường sắt cao tốc hiện đại.
Trong bối cảnh hàng không đang chiếm ưu thế trên các chặng tầm trung, hệ thống TGV chứng minh rằng tàu hỏa vẫn có thể cạnh tranh bằng tốc độ, sự tiện lợi và hiệu quả năng lượng. Kể từ đó, TGV nhanh chóng trở thành biểu tượng của ngành giao thông Pháp, vận chuyển hành khách trên khắp lãnh thổ nước này và kết nối với nhiều quốc gia láng giềng.
Những đoàn tàu TGV ngày nay vận hành thương mại với tốc độ khoảng 300 – 320 km/h, rút ngắn đáng kể thời gian di chuyển giữa các trung tâm kinh tế lớn. Trong các thử nghiệm kỹ thuật, công nghệ này thậm chí còn lập kỷ lục tốc độ hơn 500 km/h trên đường ray – một trong những cột mốc đáng chú ý của công nghệ đường sắt toàn cầu.
Dù kỷ lục sau đó bị Shinkansen của Nhật Bản vượt qua vào năm 2003, TGV vẫn được xem là một trong những hệ thống tàu cao tốc nhanh nhất thế giới và trở thành hình mẫu cho nhiều hệ thống tàu cao tốc sau này tại các quốc gia khác.
Một trong những yếu tố giúp tàu TGV vận hành an toàn ở tốc độ rất cao là công nghệ tín hiệu Transmission Voie‑Machine (TVM). Thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào các tín hiệu bên đường ray như hệ thống truyền thống, TVM truyền dữ liệu trực tiếp từ đường ray vào cabin lái thông qua tín hiệu điện tử.
Hệ thống này liên tục cung cấp cho người điều khiển thông tin về tốc độ tối đa cho phép, khoảng cách an toàn với các đoàn tàu phía trước và điều kiện vận hành của tuyến đường. Nhờ vậy, tàu có thể duy trì tốc độ rất cao nhưng vẫn đảm bảo độ an toàn và chính xác trong điều hành.
Không dừng lại ở thế hệ TGV hiện tại, SNCF đang chuẩn bị cho bước tiến tiếp theo của công nghệ tàu cao tốc. Tháng 5/2024, tập đoàn này giới thiệu thế hệ tàu mới mang tên TGV M – được gọi là “TGV của tương lai”. Dự án được đặt hàng từ năm 2018 với 115 đoàn tàu (trị giá 3,5 tỷ euro) và dự kiến đi vào khai thác thương mại trong năm nay.
Theo SNCF, thế hệ tàu mới sẽ giúp giảm khoảng 32% lượng khí thải CO2 tính trên mỗi hành khách và giảm 20% điện năng tiêu thụ nhờ động cơ cải tiến cùng thiết kế khí động học tối ưu. Chi phí bảo trì cũng có thể giảm khoảng 30% so với các đoàn tàu trước đây.
Bên cạnh đó, SNCF cũng thử nghiệm các công nghệ vận hành tự động cho thế hệ tàu cao tốc tương lai. Hệ thống này hoạt động tương tự cơ chế autopilot trên máy bay: tàu có thể tự động điều khiển phần lớn quá trình vận hành, trong khi con người vẫn giám sát và can thiệp khi xuất hiện các tình huống phức tạp.
Nếu được triển khai rộng rãi, công nghệ này có thể giúp tăng đáng kể tần suất tàu chạy trên các tuyến đông đúc, đồng thời rút ngắn khoảng cách giữa các chuyến tàu.
Nhờ sự kết hợp giữa quy mô vận hành lớn, kinh nghiệm kỹ thuật lâu năm và khả năng đổi mới công nghệ, SNCF ngày nay không chỉ là nhà khai thác đường sắt quốc gia của Pháp mà còn là một trong những doanh nghiệp có ảnh hưởng lớn trong ngành đường sắt toàn cầu. Từ những đoàn tàu TGV đi qua đồng bằng nước Pháp đến các dự án hợp tác quốc tế, tập đoàn này vẫn tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc định hình tương lai của giao thông đường sắt hiện đại.