Gỡ điểm nghẽn để doanh nghiệp tư nhân nâng năng suất, mở rộng quy mô

Thị Trường 01/09/2026 08:01

Đến năm 2025, khu vực kinh tế tư nhân đóng góp khoảng 51% GDP, trên 30% tổng thu ngân sách nhà nước và sử dụng khoảng 82% tổng số lao động. Tuy nhiên, sự gia tăng về số lượng doanh nghiệp chưa đi cùng với cải thiện tương xứng về quy mô, năng suất, đầu tư và khả năng tham gia sâu vào chuỗi giá trị. Theo ThS. Nguyễn Thị Chinh, Viện Chiến lược và Chính sách kinh tế - tài chính, trọng tâm chính sách giai đoạn 2026-2030 cần chuyển từ mục tiêu gia tăng số lượng doanh nghiệp sang tạo điều kiện để doanh nghiệp tích tụ vốn, nâng năng suất, đổi mới công nghệ và từng bước lớn lên.

Khu vực tư nhân tăng về số lượng nhưng còn phân mảnh

Đến năm 2025, khu vực kinh tế tư nhân chiếm khoảng 51% GDP, trong đó doanh nghiệp tư nhân đóng góp khoảng 28% GDP và hộ sản xuất khoảng 23%. Khu vực này đồng thời đóng góp trên 30% tổng thu ngân sách nhà nước và sử dụng khoảng 82% tổng số lao động. Số doanh nghiệp đang hoạt động tăng từ 857,6 nghìn doanh nghiệp năm 2021 lên 940,1 nghìn doanh nghiệp năm 2024 và năm 2025 tiến gần mốc 1 triệu doanh nghiệp. Bên cạnh khu vực doanh nghiệp, cả nước còn có hơn 5 triệu hộ kinh doanh đang tham gia vào hoạt động sản xuất, kinh doanh.

d20dn-tu-nhan-lon-len-1_1788220275.webp

Theo ThS. Nguyễn Thị Chinh, Viện Chiến lược và Chính sách kinh tế - tài chính, những con số về số lượng cho thấy khu vực tư nhân tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong nền kinh tế. Tuy nhiên, sự gia tăng về số lượng chưa tạo ra sự cải thiện tương xứng về quy mô, năng suất, năng lực đầu tư và vị trí của doanh nghiệp Việt Nam trong chuỗi giá trị. Cơ cấu khu vực tư nhân hiện vẫn chủ yếu gồm doanh nghiệp nhỏ, siêu nhỏ và hộ kinh doanh, trong khi số doanh nghiệp có khả năng dẫn dắt đổi mới sáng tạo, tổ chức chuỗi sản xuất và tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu còn hạn chế. Theo chuyên gia, sự phân mảnh này làm hạn chế khả năng tích tụ vốn, đầu tư công nghệ và nâng cao năng lực quản trị của doanh nghiệp.

Một trong những điểm nghẽn đáng chú ý là quy mô doanh nghiệp chưa tạo thành một tầng doanh nghiệp vừa và lớn đủ mạnh để tổ chức các chuỗi sản xuất trong nước. Khi phần lớn doanh nghiệp hoạt động ở quy mô nhỏ, khả năng huy động nguồn lực cho đầu tư dài hạn, nghiên cứu và phát triển cũng bị hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng đổi mới công nghệ, nâng năng suất lao động và mở rộng thị trường của doanh nghiệp. Vì vậy, bài toán phát triển kinh tế tư nhân không chỉ nằm ở việc có thêm doanh nghiệp mới mà còn ở khả năng tạo điều kiện để doanh nghiệp hiện hữu mở rộng quy mô và nâng cao chất lượng hoạt động.

Sáu điểm nghẽn ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh

Bên cạnh vấn đề phân mảnh, động lực đầu tư của khu vực tư nhân cũng đang đối mặt với những hạn chế nhất định. Vốn đầu tư của khu vực ngoài nhà nước trong giai đoạn 2021-2025 chỉ tăng bình quân 4,1% mỗi năm, thấp hơn đáng kể so với mức tăng 13,4% mỗi năm của giai đoạn 2015-2019. Khi đầu tư tư nhân tăng chậm, việc tạo thêm năng lực sản xuất mới có thể phụ thuộc nhiều hơn vào đầu tư công, tín dụng ngân hàng và dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài. Đây là một trong những vấn đề cần được xem xét trong quá trình thiết kế chính sách thúc đẩy đầu tư tư nhân giai đoạn 2026-2030.

Năng suất, công nghệ và năng lực quản trị cũng được xác định là những điểm nghẽn của khu vực doanh nghiệp tư nhân. Phần lớn doanh nghiệp tư nhân vẫn sử dụng công nghệ ở mức hạn chế, tạo ra giá trị gia tăng thấp và chủ yếu tham gia ở những phân khúc thấp của chuỗi giá trị toàn cầu. Trong khi đó, mức độ đầu tư vào các lĩnh vực mới như chip, vi mạch, bán dẫn và năng lượng sạch còn thấp. Việc hạn chế về nguồn lực tài chính, nhân lực chất lượng cao và năng lực nghiên cứu có thể ảnh hưởng đến khả năng chuyển dịch lên các phân khúc có giá trị gia tăng cao hơn.

Một vấn đề khác là mối liên kết giữa doanh nghiệp trong nước và khu vực FDI chưa đủ sâu. Tỷ trọng xuất khẩu của khu vực FDI trong tổng kim ngạch xuất khẩu tăng từ 72,3% năm 2020 lên 77,3% năm 2025. Các ngành hàng xuất khẩu chủ lực như điện tử, máy tính và linh kiện; máy móc, thiết bị và phụ tùng; điện thoại và linh kiện vẫn chủ yếu do doanh nghiệp FDI sản xuất. Theo ThS. Nguyễn Thị Chinh, vấn đề đặt ra không phải là thiếu FDI mà là chưa khai thác đầy đủ khu vực này như một kênh nâng cấp năng lực cho doanh nghiệp trong nước.

Khả năng doanh nghiệp Việt Nam trở thành nhà cung ứng cấp 1, cấp 2 cho các tập đoàn lớn vẫn còn hạn chế. Không chỉ hoạt động sản xuất, sự tham gia của doanh nghiệp trong nước vào các khâu như thiết kế, nghiên cứu và phát triển, logistics, dịch vụ kỹ thuật và phân phối cũng chưa tương xứng với quy mô của khu vực FDI. Điều này cho thấy việc tăng quy mô xuất khẩu chưa đồng nghĩa với việc doanh nghiệp trong nước đã tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu. Tăng cường liên kết giữa hai khu vực vì vậy được xem là một trong những hướng cần được chú trọng trong chính sách phát triển kinh tế tư nhân.

Đối với hơn 5 triệu hộ kinh doanh, quá trình chính thức hóa cũng còn nhiều vấn đề cần giải quyết. Quy mô nhỏ, mô hình quản trị gia đình, chế độ kế toán đơn giản và khả năng tiếp cận tín dụng chính thức còn hạn chế đang ảnh hưởng đến quá trình tích tụ và nâng năng suất. Nếu quá trình chuyển đổi từ hộ kinh doanh lên doanh nghiệp chủ yếu làm tăng nghĩa vụ tuân thủ mà chưa tạo thêm lợi ích về vốn, thị trường, công nghệ và dịch vụ hỗ trợ, động lực chuyển đổi có thể không đạt như kỳ vọng. Cùng với đó, chất lượng thực thi chính sách vẫn cần được cải thiện khi một số quy định còn chồng chéo, hướng dẫn chưa thống nhất và các dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp còn phân tán.

kinh-te-tu-nhan-16802602861616359961520230703151600_1788220275.webp

Chuyển trọng tâm chính sách từ “có thêm” sang “lớn lên”

Từ những điểm nghẽn trên, ThS. Nguyễn Thị Chinh cho rằng Việt Nam không thiếu các chính sách phát triển kinh tế tư nhân, nhưng cần tạo được cơ chế để doanh nghiệp phát triển theo từng giai đoạn. Quá trình này có thể bắt đầu từ việc chuyển đổi hộ kinh doanh thành doanh nghiệp, sau đó hỗ trợ doanh nghiệp siêu nhỏ phát triển thành doanh nghiệp nhỏ, doanh nghiệp nhỏ thành doanh nghiệp vừa và doanh nghiệp vừa từng bước hình thành quy mô lớn hơn. Theo chuyên gia, mục tiêu chính sách không nên chỉ được đo bằng số lượng doanh nghiệp gia nhập thị trường mà cần quan tâm đến số doanh nghiệp có khả năng mở rộng quy mô, nâng năng suất và tạo ra giá trị gia tăng cao hơn.

Một trong những yêu cầu được đặt ra là tiếp tục hoàn thiện thể chế và xử lý các quy định chồng chéo giữa đầu tư, đất đai, xây dựng, môi trường và các quy định chuyên ngành. Cùng với đó, cần chuyển mạnh từ tiền kiểm sang hậu kiểm trên cơ sở quản lý rủi ro, đồng thời bảo đảm quyền tài sản, quyền tự do kinh doanh và cạnh tranh bình đẳng. Cải cách thủ tục hành chính cũng cần gắn với dữ liệu số, hướng tới việc doanh nghiệp chỉ cung cấp thông tin một lần để cơ quan nhà nước có thể chia sẻ và tái sử dụng dữ liệu. Hiệu quả cải cách cần được đánh giá thông qua thời gian và chi phí thực tế mà doanh nghiệp tiết kiệm được trong quá trình hoạt động.

Khơi lại động lực đầu tư tư nhân và đa dạng hóa nguồn vốn cũng là một nội dung được chuyên gia đề xuất. Theo đó, đầu tư công cần tập trung vào những công trình hạ tầng chiến lược có khả năng tạo điều kiện kích hoạt các dự án tư nhân. Bên cạnh tín dụng ngân hàng, cần phát triển thêm các kênh huy động vốn như thị trường trái phiếu doanh nghiệp, vốn cổ phần, quỹ đầu tư và vốn mạo hiểm. Chính sách tín dụng cũng có thể được điều chỉnh theo hướng tăng khả năng tiếp cận vốn dựa trên dòng tiền, dữ liệu, phương án kinh doanh, đơn hàng và chuỗi giá trị thay vì phụ thuộc quá lớn vào tài sản bảo đảm.

Chính sách hỗ trợ doanh nghiệp đồng thời cần đặt năng suất làm một trong những tiêu chí quan trọng. Các chính sách về thuế, tín dụng và hỗ trợ ngân sách có thể gắn với hoạt động nghiên cứu và phát triển, tự động hóa, chuyển đổi số, đào tạo lao động, đổi mới quy trình, chuyển đổi xanh và phát triển sản phẩm mới. Hiệu quả hỗ trợ cần được xem xét thông qua những kết quả cụ thể như mức tăng năng suất, doanh thu, tỷ lệ nội địa hóa, kim ngạch xuất khẩu và mức đầu tư cho R&D. Cách tiếp cận này sẽ giúp chuyển trọng tâm từ hỗ trợ theo đầu vào sang đánh giá dựa trên kết quả hoạt động của doanh nghiệp.

Cùng với chính sách hỗ trợ doanh nghiệp, Việt Nam cần hình thành tầng doanh nghiệp tư nhân vừa và lớn có khả năng dẫn dắt các hệ sinh thái sản xuất. Quan hệ giữa khu vực FDI và doanh nghiệp trong nước cũng cần được thúc đẩy theo hướng tăng cường liên kết và chuyển giao năng lực, thay vì chỉ đánh giá chất lượng FDI thông qua quy mô vốn hoặc kim ngạch xuất khẩu. Việc xây dựng cơ sở dữ liệu nhà cung ứng Việt Nam theo ngành, hỗ trợ doanh nghiệp đạt các chứng nhận quốc tế và kết nối với các tập đoàn lớn có thể tạo thêm điều kiện để doanh nghiệp trong nước tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng. Đối với hộ kinh doanh, quá trình chính thức hóa chỉ có thể bền vững khi lợi ích của việc chuyển đổi sang mô hình doanh nghiệp lớn hơn chi phí tuân thủ, trong đó cần cải thiện khả năng tiếp cận tín dụng, nền tảng số, tư vấn pháp lý, đấu thầu và chuỗi cung ứng.

Theo ThS. Nguyễn Thị Chinh, mục tiêu dài hạn của chính sách phát triển kinh tế tư nhân không chỉ là gia tăng số lượng doanh nghiệp mà còn phải tạo ra một lực lượng doanh nghiệp có khả năng tích tụ vốn, làm chủ công nghệ, tổ chức chuỗi giá trị và cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Khi doanh nghiệp có điều kiện mở rộng quy mô và nâng năng suất, nguồn lực xã hội sẽ có thêm cơ hội được chuyển hóa thành năng lực sản xuất mới. Đây cũng là cơ sở để khu vực kinh tế tư nhân nâng cao vai trò trong tăng trưởng kinh tế và tạo thêm giá trị trong nền kinh tế. Vì vậy, trọng tâm của giai đoạn 2026-2030 được đặt ra là xây dựng môi trường và cơ chế đủ thuận lợi để doanh nghiệp không chỉ gia nhập thị trường mà còn có khả năng phát triển bền vững và lớn lên.

Thiên Ân