Doanh nghiệp nâng chuẩn, chế biến sâu để chinh phục thị trường EU
Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - EU (EVFTA) mở ra nhiều cơ hội với ưu đãi 99% dòng thuế về 0%. Tuy nhiên, để chinh phục thị trường khó tính này, doanh nghiệp Việt cần chuyển từ xuất khẩu thô sang nâng cao chất lượng, chế biến sâu và xây dựng mạng lưới đối tác bền vững.
Đối mặt rào cản kỹ thuật và thách thức pháp lý
Tại Hội nghị gặp gỡ doanh nghiệp với chủ đề “Tiếp cận thị trường Pháp và EU hiệu quả”, ông Trần Phú Lữ, Phó Giám đốc Trung tâm Xúc tiến Thương mại và Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh (ITPC), nhấn mạnh thị trường châu Âu là thị trường xuất khẩu chiến lược đối với hàng hóa Việt Nam. Sau 6 năm thực thi EVFTA, kim ngạch thương mại hai chiều đã tăng từ 49,8 tỷ USD năm 2019 lên gần 74 tỷ USD vào cuối năm 2025, với thặng dư thương mại đạt mức kỷ lục 38,6 tỷ USD. Riêng Thành phố Hồ Chí Minh, trong 7 tháng đầu năm 2026, kim ngạch xuất khẩu rau quả tăng 15,84% so với cùng kỳ. Thành phố cũng vừa ban hành Chương trình nâng cao chất lượng, giá trị nông sản gắn với phát triển thị trường giai đoạn 2026-2030.
Tuy nhiên, ông Trần Phú Lữ lưu ý doanh nghiệp cần chủ động ứng phó với các rào cản kỹ thuật khi xuất khẩu sang EU. Về mặt kỹ thuật, các quy định ngày càng khắt khe khi Pháp áp dụng chính sách “Zero Tolerance” đối với dư lượng thuốc bảo vệ thực vật; EU ban hành Quy định bao bì và chất thải bao bì (PPWR), yêu cầu 100% bao bì tái chế vào năm 2030; và Quy định chống mất rừng (EUDR) áp dụng từ cuối năm 2026, đòi hỏi minh bạch hóa toàn bộ chuỗi cung ứng. Trước thực tế này, doanh nghiệp cần chủ động đạt các chứng nhận an toàn thực phẩm như HACCP, ISO 22000, kiểm soát dư lượng hóa chất, đầu tư chế biến sâu và bao bì thân thiện với môi trường để ứng phó với áp lực chi phí logistics và giá cước vận tải biển tăng cao.
Đồng quan điểm về những thách thức này, Luật sư Chử Lan Phương, Luật sư điều hành Công ty Luật CEVEN LAW, khẳng định dù EVFTA tạo ra nhiều ưu đãi lớn, các đơn vị xuất khẩu vẫn phải đối mặt với rủi ro tranh chấp thương mại nếu thiếu sự chuẩn bị đồng bộ. Theo bà Phương, thực tế ghi nhận một số doanh nghiệp trong nước đã vội vã cấp quyền phân phối độc quyền trên toàn lãnh thổ EU cho đối tác mới khi chưa đánh giá đầy đủ năng lực thực tế. Nhằm hạn chế rủi ro, bà khuyến nghị doanh nghiệp nên gắn quyền độc quyền với các chỉ tiêu hiệu quả cụ thể (KPI), sản lượng đặt hàng tối thiểu (MOQ), đồng thời áp dụng quy trình 3 bước gồm thẩm định đối tác, ký kết hợp đồng với các điều khoản ràng buộc chặt chẽ và thiết lập cơ chế kiểm soát định kỳ.
Bà cũng chia sẻ thêm rằng các hợp đồng thương mại giai đoạn 2026-2027 cần thay đổi về bản chất, không chỉ là văn bản chia sẻ doanh thu mà phải trở thành công cụ phân bổ trách nhiệm pháp lý. Các đối tác hiện nay cần được ràng buộc thêm trách nhiệm về dữ liệu, trí tuệ nhân tạo (AI), quyền kiểm tra tuân thủ và bảo hiểm bồi thường. Để thâm nhập thị trường hiệu quả, doanh nghiệp cần bố trí đại diện pháp lý tại EU, chuẩn hóa sản phẩm từ khâu thiết kế bao bì để đáp ứng chuẩn CE, lựa chọn kênh phân phối phù hợp và kết hợp bảo hộ song song cả nhãn hiệu lẫn kiểu dáng công nghiệp.
Chiến lược nâng cao giá trị và quản trị hiệu quả
Để bứt phá, doanh nghiệp cần chuyển hướng từ xuất khẩu nguyên liệu thô sang chế biến sâu nhằm gia tăng giá trị kinh tế. Ông Lê Hoàng An, Nhà sáng lập Công ty TNHH Anvan Dried Food, nhận định ngành nông sản Việt Nam cần thay đổi mô hình để phát triển bền vững. Chia sẻ về hành trình phát triển, ông Lê Hoàng An cho biết, từ nền tảng 30 năm kinh nghiệm kỹ thuật trong các hệ thống công nghiệp quốc tế, ông hiện ứng dụng trực tiếp các tiêu chuẩn kỹ thuật cao vào lĩnh vực thực phẩm.
Cụ thể, từ năm 2019, quá trình sản xuất gia vị, cà phê và trái cây sấy của doanh nghiệp đã được tích hợp công nghệ giảm áp tức thời có kiểm soát. Phương pháp xử lý này giúp giảm tải lượng vi sinh và quản lý chặt chẽ quá trình sấy, đảm bảo sản phẩm tự nhiên đạt độ ổn định cao và đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế ngay từ khâu thiết kế ban đầu. Nhấn mạnh cách tiếp cận này, ông Lê Hoàng An khẳng định công nghệ không thay thế giá trị tự nhiên mà đóng vai trò bảo tồn và nâng tầm các giá trị cốt lõi đó. Đây là cơ sở thực tiễn để kết hợp nguồn tài nguyên bản địa với tiêu chuẩn kỹ thuật tiên tiến, từ đó tạo ra những sản phẩm Việt Nam có năng lực cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.
Bên cạnh giải pháp công nghệ từ phía doanh nghiệp sản xuất, việc hoàn thiện hệ thống quản trị thương mại và pháp lý tiếp tục đóng vai trò quyết định trong việc giữ vững vị thế tại thị trường châu Âu. Các đơn vị xuất khẩu cần duy trì sự chủ động cao độ trong cập nhật các tiêu chuẩn mới của thị trường, từ những quy định khắt khe về môi trường, phát thải đến các tiêu chuẩn về minh bạch chuỗi cung ứng nông sản. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các điều kiện kỹ thuật và pháp lý không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro bị từ chối thông quan mà còn góp phần tạo dựng uy tín lâu dài cho thương hiệu Việt trên trường quốc tế.
Song song đó, sự phối hợp nhịp nhàng giữa các cơ quan xúc tiến thương mại, hiệp hội doanh nghiệp và tổ chức pháp lý sẽ là bệ phóng vững chắc, hỗ trợ cộng đồng doanh nghiệp vượt qua các rào cản thương mại ngày càng phức tạp. Một chiến lược thâm nhập bài bản, kết hợp hài hòa giữa nâng cao chất lượng sản phẩm bằng công nghệ cao, quản trị rủi ro hợp đồng chặt chẽ và chuẩn hóa hệ thống pháp lý từ sớm sẽ mở ra cơ hội để hàng hóa Việt Nam vươn xa, từng bước chinh phục vững chắc và bền vững thị trường Liên minh châu Âu trong giai đoạn tới.