Bài 2: Nhận diện những điểm nghẽn trong lộ trình "xanh hóa" sản phẩm thiên nhiên

Sản phẩm 02/04/2026 15:05

Áp lực từ khách hàng và xu thế toàn cầu đang thúc đẩy các doanh nghiệp Việt Nam bước vào cuộc chuyển đổi xanh. Tuy nhiên, thành công không đến từ việc đuổi theo trào lưu, mà từ chiến lược rõ ràng, bắt đầu bằng tối ưu vận hành và tiết kiệm năng lượng để lấp đầy những "khoảng trống" trong lộ trình tiến tới phát thải ròng bằng không.

sptn_1775116660.png
Trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu đang chuyển dịch mạnh mẽ sang kỷ nguyên "tiêu chuẩn xanh", việc hiện thực hóa các cam kết giảm phát thải đã trở thành tấm "giấy thông hành" bắt buộc.

Trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu đang chuyển dịch mạnh mẽ sang kỷ nguyên "tiêu chuẩn xanh", việc hiện thực hóa các cam kết giảm phát thải đã trở thành tấm "giấy thông hành" bắt buộc. Tại Hội nghị COP26, Việt Nam đã để lại dấu ấn mạnh mẽ với cam kết đạt mức phát thải ròng bằng 0 (Net Zero) vào năm 2050. Đây không chỉ là trách nhiệm quốc gia mà còn là một cuộc đua sinh tồn của cộng đồng doanh nghiệp, đặc biệt là trong lĩnh vực sản xuất các sản phẩm thiên nhiên và dịch vụ hỗ trợ.

Áp lực từ "màng lọc" xanh và thực trạng nội lực doanh nghiệp

Hiện nay, thế giới đang chứng kiến sự trỗi dậy của các "cực quyền lực tiêu chuẩn", điển hình là Liên minh châu Âu (EU). Với quy mô 450 triệu dân và hệ thống luật pháp khắt khe, các cơ chế như CBAM (Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon) hay Luật ESG đã tạo ra một "màng lọc" khắt khe. Nếu không có báo cáo ESG hay chứng chỉ carbon, hàng hóa Việt Nam, dù là sản phẩm thiên nhiên, cũng khó lòng bước chân vào các thị trường cao cấp.

Chia sẻ tại hội thảo “Năng lượng thông minh cho sản xuất bền vững: xu hướng 2026”, ông Giang Ngọc Phương, Phó Tổng Giám đốc Khu công nghiệp Hiệp Phước (HIPC) cho rằng, động lực và áp lực chuyển đổi xanh đầu tiên chính là "mệnh lệnh" của thị trường. Khách hàng đang buộc nhà sản xuất phải thay đổi nếu muốn tồn tại. Khảo sát của PwC cho thấy 54% người tiêu dùng Việt Nam sẵn sàng chi thêm tối đa 10% cho các sản phẩm thân thiện với môi trường, cao hơn mức trung bình của khu vực châu Á - Thái Bình Dương.

Tuy nhiên, nhìn vào nội lực doanh nghiệp Việt, "khoảng trống" vẫn còn rất lớn. Theo khảo sát của VCCI, mới chỉ có khoảng 2,5% doanh nghiệp Việt đủ khả năng tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu, và chỉ 0,3% làm chủ được công nghệ lõi. Đa phần doanh nghiệp vẫn đang loay hoay ở "đáy của đường cong nụ cười" – nơi giá trị gia tăng thấp, dựa trên tài nguyên và lao động giá rẻ.

cung-ung_1775116120.webp
Nếu không có báo cáo ESG hay chứng chỉ carbon, hàng hóa Việt Nam, dù là sản phẩm thiên nhiên, cũng khó lòng bước chân vào các thị trường cao cấp. Ảnh minh hoạ

Bên cạnh đó, thách thức về nguồn vốn là một điểm nghẽn lớn. World Bank dự báo đến năm 2040, Việt Nam cần 368 tỷ USD để đạt Net Zero. Trong khi đó, tính đến tháng 6/2023, dư nợ tín dụng xanh chỉ đạt gần 528,3 nghìn tỷ đồng. Thêm vào đó, năng lực đổi mới, hạ tầng sản xuất, đào tạo nhân lực và chuẩn mực quản trị vẫn chưa đáp ứng kịp yêu cầu chuyển đổi. Nhiều doanh nghiệp nhỏ vẫn còn hiểu sai về khái niệm "xanh", cho rằng chỉ cần trồng cây, tỉa hoa là đạt chuẩn, hoặc mang tâm lý e ngại, coi chuyển đổi xanh là chi phí thay vì cơ hội đầu tư dài hạn.

Chiến lược "tiết kiệm trước, đầu tư sau" để tối ưu hóa vận hành

Để lấp đầy khoảng trống Net Zero, các chuyên gia và lãnh đạo doanh nghiệp tiên phong đều nhấn mạnh: Thành công không đến từ việc chạy theo trào lưu công nghệ đắt đỏ một cách mù quáng, mà phải bắt đầu từ việc quản trị thông minh và tối ưu hóa nguồn lực hiện có.

Ông Giang Ngọc Phương (HIPC) chỉ ra một sai lầm phổ biến là doanh nghiệp thường nhảy vọt đến các giải pháp công nghệ cao mà bỏ qua tối ưu hóa vận hành hệ thống hiện tại. Ví dụ thực tế tại một số nhà máy sử dụng lò hơi với áp suất 6,5 atmosphere, qua đánh giá kỹ thuật, chỉ cần ổn định ở mức 6 atmosphere trong 80% thời gian vận hành là đã đạt hiệu quả. Việc điều chỉnh này không tốn chi phí nhưng tiết kiệm năng lượng đáng kể. Ngay cả khi chỉ tiết kiệm được 7-10% chi phí, đó vẫn là sự thay đổi thực chất, tạo ra giá trị khổng lồ khi nhân lên quy mô lớn.

Đồng quan điểm, ông Hà Quang Minh, Tổng giám đốc Kingspan Việt Nam, chia sẻ quy trình ba bước: Bước 1 là quản trị nội bộ và tiết kiệm năng lượng; Bước 2 là đánh giá lại hiệu quả; Bước 3 mới là đầu tư mở rộng. Cách tiếp cận này giúp toàn bộ đội ngũ vận hành đồng lòng và tạo ra hiệu quả tổng thể tốt nhất.

Tại Biti’s – doanh nghiệp có 44 năm kinh nghiệm, lộ trình chuyển đổi được thực hiện theo quy luật 20/80: tập trung nguồn lực vào 20% hoạt động tạo ra 80% tác động. Bà Nguyễn Minh Giang, Giám đốc Phát triển bền vững của Biti’s, cho biết doanh nghiệp chọn cách tiếp cận "chậm mà chắc", ưu tiên tính khả thi và an toàn. Thứ tự triển khai là: quản lý chất thải – tối ưu năng lượng – sau cùng mới là đầu tư công nghệ lớn như điện mặt trời áp mái. Đối với Biti’s, 9,3-9,4% lượng phát thải đến từ điện năng sử dụng, và con số này là căn cứ để khách hàng quốc tế quyết định hợp tác.

Trong lĩnh vực nông nghiệp, Công ty Detech Coffee (tại tỉnh Sơn La - thuộc khu vực Tây Bắc) đã sớm tích hợp tiêu chuẩn ESG. Thay vì canh tác truyền thống, doanh nghiệp phát triển các giống cà phê Arabica mới thích ứng với biến đổi khí hậu và triển khai mô hình nông lâm kết hợp (trồng xen cà phê với mắc ca, keo dậu). Điều này không chỉ bảo vệ tài nguyên đất, nước mà còn giúp doanh nghiệp đáp ứng tiêu chuẩn EUDR của EU, mở rộng quy mô liên kết với nông dân từ 320 hộ lên 7.500 hộ. Đây là minh chứng cho thấy chuyển đổi xanh trong sản phẩm thiên nhiên là động lực tạo giá trị dài hạn, chứ không phải gánh nặng.

Xanh hóa logistics - Lá chắn kinh tế trong chuỗi giá trị bền vững

xanh_1775116302.jpg
Các doanh nghiệp ứng dụng logistics xanh sẽ gia tăng được số lượng khách hàng, tăng nguồn thu và cắt giảm chi phí, nâng cao sức cạnh tranh trên thị trường.

Một khoảng trống khác cần được lấp đầy là ngành logistics. Logistics xanh không còn là lựa chọn mà là điều kiện sống còn, là "lá chắn kinh tế" giúp doanh nghiệp chống chọi với biến động giá vận tải và đáp ứng yêu cầu thuế carbon. Theo ông Trần Thanh Hải, Phó cục trưởng Cục Xuất nhập khẩu (Bộ Công Thương), các chuỗi cung ứng toàn cầu hiện nay yêu cầu xanh hóa toàn bộ các mắt xích từ thiết kế, thu mua đến logistics và xử lý chất thải.

Để xanh hóa lĩnh vực này, các doanh nghiệp cần chuyển dịch sang sử dụng năng lượng điện tái tạo, hydrogen hoặc LNG cho phương tiện vận chuyển. Đồng thời, việc chuyển đổi phương thức vận tải từ đường bộ sang đường thủy nội địa, đường sắt có năng lực vận tải lớn là bước đi cần thiết để giảm phát thải.

Tiến sĩ Nguyễn Tiến Minh, chuyên gia nghiên cứu về logistics, khuyến nghị doanh nghiệp cần xanh hóa cả hoạt động kho bãi và đóng gói. Thiết kế kho bãi không chỉ cần đảm bảo an toàn hàng hóa mà còn phải đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường. Công nghệ đóng gói sáng tạo giúp giảm thiểu tổn thất và tác động sinh thái. Đặc biệt, việc ứng dụng hệ thống thông tin (logistics thông minh) giúp tối ưu hóa lộ trình, giảm tình trạng chạy rỗng, từ đó tuân thủ các yêu cầu khắt khe về môi trường của thị trường quốc tế.

Mô hình logistics tích hợp đa phương thức, như cách Vietnam SuperPort đang triển khai (tích hợp nhà ga hàng không, kho ngoại quan và giải pháp giao thông xuyên biên giới), đang tạo ra "lợi thế cơ cấu" cho Việt Nam. Việc tập trung tối ưu hóa tài sản hiện hữu thay vì xây dựng các khu công nghiệp đại trà giúp tăng hiệu suất vận hành và giảm dấu chân carbon trên toàn chuỗi cung ứng.

Tuy nhiên, để logistics xanh thực sự trở thành sức bật, cần có sự chung tay của Chính phủ thông qua các chính sách thuế, hạ tầng đồng bộ và hành lang pháp lý rõ ràng. Bộ Nông nghiệp và Môi trường cũng như các cơ quan liên quan cần có những hướng dẫn cụ thể để doanh nghiệp nhỏ và vừa có thể tiếp cận các nguồn tài chính xanh như trái phiếu xanh, tín dụng xanh.

Hành trình hướng tới Net Zero của sản phẩm thiên nhiên Việt Nam dù đầy thách thức nhưng cũng mở ra cơ hội thăng hạng tín nhiệm và thu hút đầu tư. Khi doanh nghiệp chủ động thay đổi tư duy, lấp đầy các "khoảng trống" bằng chiến lược quản trị bền vững, "xanh hóa" sẽ không còn là khẩu hiệu mà trở thành năng lực cạnh tranh cốt lõi trên bản đồ kinh tế toàn cầu.

Ngọc Anh