Ngoại giao văn hóa: Khơi thông nguồn lực, mở rộng không gian phát triển quốc gia
Ngoại giao văn hóa không chỉ dừng ở việc quảng bá hình ảnh đất nước hay tổ chức các hoạt động giao lưu quốc tế. Nếu được tổ chức bài bản, gắn với dữ liệu, công nghệ, con người và thị trường, đây có thể trở thành một kênh quan trọng để kết nối nguồn lực trong nước với tri thức, công nghệ, vốn và mạng lưới quốc tế.
Trong bối cảnh cạnh tranh quốc tế ngày càng dựa nhiều vào tri thức, công nghệ, dữ liệu, thương hiệu và khả năng kết nối, sức mạnh của một quốc gia không chỉ nằm ở những nguồn lực sẵn có mà còn ở khả năng nhận diện, kết nối và chuyển hóa các nguồn lực thành giá trị phát triển.
Từ góc nhìn đó, ngoại giao văn hóa đang được đặt trong một cách tiếp cận rộng hơn. Không chỉ là hoạt động giao lưu, quảng bá hình ảnh hay tổ chức sự kiện, ngoại giao văn hóa có thể trở thành cầu nối đưa các giá trị văn hóa Việt Nam ra thế giới, đồng thời đưa tri thức, công nghệ, thị trường và các nguồn lực quốc tế về Việt Nam.
Văn hóa ngày càng được nhìn nhận như một nguồn lực phát triển
Nguồn lực của một quốc gia trước đây thường được nhìn nhận qua đất đai, tài nguyên, vốn và lao động. Tuy nhiên, trong nền kinh tế hiện đại, khái niệm này đã mở rộng sang những yếu tố như văn hóa, con người, tri thức, dữ liệu, công nghệ, niềm tin và khả năng sáng tạo.
Văn hóa tạo nên bản sắc; con người tạo ra tri thức và sức sáng tạo; niềm tin tạo nền tảng cho hợp tác; còn dữ liệu và công nghệ giúp nâng cao năng lực dự báo, đổi mới và tổ chức lại các nguồn lực.
Nghị quyết số 33-NQ/TW ngày 9/6/2014 xác định văn hóa là nền tảng tinh thần của xã hội, vừa là mục tiêu, vừa là động lực phát triển bền vững đất nước. Văn hóa được đặt ngang hàng với kinh tế, chính trị và xã hội, đồng thời nhấn mạnh yêu cầu phát triển văn hóa đối ngoại, quảng bá nghệ thuật quốc gia và đưa các sản phẩm văn hóa Việt Nam ra nước ngoài.
Tư duy này tiếp tục được nhấn mạnh trong Nghị quyết số 80-NQ/TW ngày 7/1/2026 của Bộ Chính trị, trong đó văn hóa Việt Nam được xác định là nguồn lực nội sinh quan trọng, góp phần hun đúc trí tuệ, tâm hồn, khí phách và bản lĩnh con người Việt Nam.
Theo định hướng này, phát triển văn hóa không chỉ nhằm bảo tồn các giá trị truyền thống mà còn phải tạo ra năng lực phát triển mới. Mục tiêu đến năm 2030 là các ngành công nghiệp văn hóa đóng góp khoảng 7% GDP và hình thành 5-10 thương hiệu quốc gia về công nghiệp văn hóa.
Bài toán lớn nằm ở khả năng kết nối nguồn lực
Việt Nam sở hữu nguồn lực văn hóa phong phú, từ di sản, nghệ thuật, lịch sử đến con người, du lịch, các doanh nghiệp sáng tạo và cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài. Tuy nhiên, những nguồn lực này vẫn còn phân tán giữa nhiều lĩnh vực và chưa được kết nối thành một hệ sinh thái đủ mạnh.
Một trong những điểm nghẽn đáng chú ý là dữ liệu. Thông tin về di sản, nghệ nhân, nghệ sĩ, doanh nghiệp, thị trường, công chúng và đối tác quốc tế nếu thiếu chuẩn chung, khó liên thông hoặc không được khai thác hiệu quả sẽ hạn chế khả năng hoạch định chính sách, dự báo thị trường và ứng dụng công nghệ mới.
Trong khi đó, chuyển đổi số đang mở ra không gian mới cho văn hóa. Đến cuối năm 2025, Việt Nam có khoảng 85,6 triệu người sử dụng internet, tương đương 84,2% dân số và khoảng 79 triệu danh tính người dùng mạng xã hội. Đây vừa là thị trường, vừa là không gian để thế hệ trẻ sáng tạo, lan tỏa và góp phần định hình hình ảnh Việt Nam trên môi trường số.
Vì vậy, chuyển đổi số văn hóa và chiến lược dữ liệu cần được nhìn nhận trong cùng một kiến trúc quản trị, qua đó tạo nền tảng để các nguồn lực văn hóa được nhận diện, kết nối và khai thác hiệu quả hơn.
Kinh nghiệm Hàn Quốc và bài học cho Việt Nam
Hàn Quốc là một ví dụ rõ nét về khả năng biến sức mạnh văn hóa thành nguồn lực kinh tế và thương hiệu quốc gia.
Sự lan tỏa của K-pop và K-drama không chỉ tạo ra giá trị trong lĩnh vực giải trí mà còn kéo theo tác động đến hàng tiêu dùng, du lịch và nhiều ngành kinh tế khác. Theo bài viết, đến năm 2025, quy mô thị trường văn hóa Hàn Quốc ước đạt 274 nghìn tỷ won, tương đương khoảng 182 tỷ USD; kim ngạch xuất khẩu văn hóa ước đạt khoảng 71,8 tỷ USD.
Đáng chú ý, Hàn Quốc cũng xây dựng WelCon như một hạ tầng thông tin hỗ trợ xuất khẩu nội dung, kết nối dữ liệu về thị trường, người mua, sự kiện cùng các dịch vụ tư vấn pháp lý, sở hữu trí tuệ, tài chính và giao dịch.
Kinh nghiệm này cho thấy điều quan trọng không đơn thuần nằm ở việc sở hữu những sản phẩm văn hóa hấp dẫn, mà còn ở năng lực tổ chức, kết nối và đưa sản phẩm đó vào một chuỗi giá trị rộng hơn.
Đối với Việt Nam, bài toán không phải tập trung hóa toàn bộ hoạt động sáng tạo mà cần thống nhất về dữ liệu, tiêu chuẩn, mục tiêu và cơ chế phối hợp, đồng thời tạo không gian đủ rộng cho sáng tạo và kinh doanh.
Ngoại giao văn hóa cần chuyển từ quảng bá sang tạo giá trị
Nếu văn hóa là nguồn lực, ngoại giao văn hóa có thể đóng vai trò như một cây cầu đưa nguồn lực đó ra thế giới và kết nối nguồn lực quốc tế trở lại Việt Nam.
Theo hướng tiếp cận này, ngoại giao văn hóa cần vượt khỏi tư duy chỉ tổ chức các sự kiện giao lưu, quảng bá hình ảnh. Thay vào đó, cần hình thành một chuỗi giá trị từ văn hóa đến nhận diện quốc tế, thiện cảm, niềm tin, mạng lưới đối tác, thương hiệu, thị trường, du lịch, thương mại, đầu tư, giáo dục và khoa học-công nghệ.
Để hiện thực hóa mục tiêu đó, việc xây dựng hạ tầng dữ liệu phục vụ ngoại giao văn hóa có ý nghĩa quan trọng. Dữ liệu về di sản, nghệ sĩ, chuyên gia, doanh nghiệp, cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài, thị trường và đối tác quốc tế có thể trở thành cơ sở để tăng khả năng kết nối và đưa ra các quyết sách phù hợp.
Cùng với đó, trí tuệ nhân tạo có thể hỗ trợ phân tích công chúng, dịch thuật, cá thể hóa nội dung, dự báo thị trường và bảo tồn số. Tuy nhiên, quá trình ứng dụng công nghệ cần song hành với yêu cầu bảo vệ quyền riêng tư, bản quyền, an ninh mạng, tính xác thực và chủ quyền dữ liệu.
Ngoại giao văn hóa vì thế cần được đặt trong tổng thể lợi ích quốc gia. Không chỉ góp phần tăng cường hiểu biết và lòng tin giữa các quốc gia, hoạt động này còn có thể hỗ trợ mở rộng hợp tác kinh tế, khoa học-công nghệ, bảo vệ bản sắc và nâng cao khả năng chống chịu của xã hội trước những biến động quốc tế.
Khơi thông nguồn lực quốc gia từ ngoại giao văn hóa không đồng nghĩa với thương mại hóa văn hóa. Điều quan trọng hơn là biến những giá trị văn hóa thành năng lực quốc gia: bản sắc tạo sức hấp dẫn, sức hấp dẫn tạo niềm tin, niềm tin mở rộng mạng lưới, mạng lưới tạo ra cơ hội và những cơ hội mới tiếp tục quay trở lại đầu tư cho con người, văn hóa, khoa học-công nghệ và vị thế đất nước.
Trong một thế giới liên tục biến động bởi cạnh tranh chiến lược, công nghệ mới và những thay đổi khó dự báo, sức mạnh lâu dài của một quốc gia không chỉ phụ thuộc vào lượng tài nguyên đang sở hữu mà còn nằm ở khả năng liên tục tái tạo và kết nối các nguồn lực.
Với nền tảng quản trị hiện đại, dữ liệu, khoa học-công nghệ và con người, ngoại giao văn hóa có thể trở thành một trong những phương thức giúp Việt Nam vừa giữ vững bản sắc, vừa mở rộng không gian phát triển và gia tăng sức mạnh tổng hợp quốc gia trong kỷ nguyên mới.





