Mỹ đề xuất áp thuế bổ sung với 60 nền kinh tế, xuất khẩu Việt Nam tìm giải pháp tự vệ cho các ngành công nghiệp chủ lực
Văn phòng Đại diện Thương mại Mỹ (USTR) vừa đề xuất áp mức thuế bổ sung lên tới 12,5% đối với hàng hóa nhập khẩu từ 60 nền kinh tế, trong đó có Việt Nam, do các cáo buộc liên quan đến hành vi thương mại không công bằng. Trước rủi ro hệ thống này, cộng đồng doanh nghiệp xuất khẩu đang gấp rút tìm kiếm giải pháp tự vệ nhằm bảo vệ chuỗi cung ứng và duy trì năng lực cạnh tranh cho các ngành công nghiệp chủ lực.
Thuế tác động trực tiếp đến các ngành chủ lực
Ngày 2/6/2026, USTR chính thức công bố kết luận điều tra theo Điều 301 (Mục 301 Đạo luật Thương mại 1974), nhắm vào 60 nền kinh tế bị cho là không có biện pháp hợp lý nhằm ngăn chặn lưu thông các sản phẩm sản xuất bằng lao động cưỡng bức. Đại diện Thương mại Mỹ Jamieson Greer nhấn mạnh, việc các đối tác không giải quyết tình trạng này là "không thể chấp nhận", khiến người lao động Mỹ phải cạnh tranh không công bằng trên thị trường toàn cầu.
Theo đề xuất, cấu trúc thuế trừng phạt được phân làm hai bậc. Mức 10% áp dụng cho 14 nền kinh tế (như Canada, EU, Mexico, Anh...) vốn đã có lệnh cấm hoặc cơ chế kiểm soát bán phần. Trong khi đó, 45 nền kinh tế còn lại, bao gồm Việt Nam, bị xếp vào nhóm "không ban hành và không thực thi hiệu quả" lệnh cấm mang tính pháp lý trực diện đối với hàng hóa vi phạm, phải đối mặt với mức thuế cao hơn là 12,5%.
Đánh giá về tác động vĩ mô, Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) cảnh báo biện pháp này đặt doanh nghiệp xuất khẩu trước rủi ro cực kỳ nghiêm trọng. Tại thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam, mức thuế 12,5% trên diện rộng sẽ làm suy giảm trực tiếp năng lực cạnh tranh, bào mòn biên lợi nhuận của các ngành cốt lõi như dệt may, da giày, đồ gỗ, điện tử và thủy sản. Rủi ro này càng rõ nét khi USTR chỉ đích danh hai chuỗi cung ứng nhạy cảm là bông thô và polysilicon (đầu vào sản xuất pin năng lượng mặt trời). Riêng với ngành dệt may, USTR dự kiến một cơ chế đặc biệt, cho phép hưởng mức thuế ưu đãi đối với một khối lượng hàng hóa nhất định nếu sử dụng nguyên liệu đầu vào (bông thô, sợi dệt) nhập khẩu ngược lại từ chính Hoa Kỳ.
Phản hồi chính thức về động thái này tại họp báo chiều 4/6, Người phát ngôn Bộ Ngoại giao Phạm Thu Hằng khẳng định kết luận của USTR "không phản ánh đúng thực tế và nỗ lực của Việt Nam". Nước ta luôn nhất quán nghiêm cấm mọi hình thức lao động cưỡng bức, tuân thủ chặt chẽ quy định của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) và các Hiệp định thương mại tự do. Nêu bật việc Việt Nam đã cung cấp thông tin đầy đủ trong quá trình điều tra, bà Hằng cho biết nước ta sẽ tiếp tục làm việc với phía Mỹ trên tinh thần xây dựng, hợp tác để giải quyết bất đồng và bảo vệ lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp.
Động thái của USTR diễn ra trong bối cảnh mức thuế tạm thời 10% do cựu Tổng thống Donald Trump ban hành sẽ hết hiệu lực vào ngày 24/7, cùng với việc nhiều mức thuế viện dẫn Đạo luật IEEPA bị Tòa án Tối cao Mỹ bác bỏ hồi tháng 2. Chuyên gia Nick Marro (EIU) và bà Deborah Elms (Hinrich Foundation) nhận định, chính quyền Mỹ sẽ tiếp tục mở thêm các cuộc điều tra để chuẩn bị đàm phán thương mại, và những thay đổi thuế quan này chắc chắn sẽ gây tác động mạnh đến chuỗi cung ứng toàn cầu.
Hành động khẩn cấp và giải pháp tự vệ trước giai đoạn vàng
VCCI nhận định tình hình diễn biến tiêu cực, nhưng toàn bộ đề xuất của USTR hiện mới dừng ở mức độ dự thảo lấy ý kiến công khai, chưa phải quyết định cuối cùng có hiệu lực thi hành. Theo lộ trình, thời hạn nộp đăng ký phát biểu là ngày 22/6/2026, hạn nộp ý kiến bằng văn bản là ngày 6/7/2026 và phiên điều trần công khai sẽ diễn ra vào ngày 7/7/2026.
Khoảng thời gian từ nay đến trước ngày 6/7 được xem là "giai đoạn vàng" vô cùng quan trọng. Để tự vệ, VCCI khuyến nghị các cơ quan quản lý nhà nước, hiệp hội ngành hàng và doanh nghiệp cần nhanh chóng xây dựng văn bản bình luận, đăng ký tham gia điều trần. Mục tiêu tối cao là vận động đối tác mở rộng danh mục hàng hóa được loại trừ thuế (tại Phụ lục A) cho các mặt hàng xuất khẩu trọng điểm, đồng thời làm rõ những nỗ lực thực tế trong phòng, chống lao động cưỡng bức của nước ta.
Ở góc độ nội lực, các doanh nghiệp xuất khẩu bắt buộc phải coi việc rà soát chặt chẽ toàn bộ chuỗi cung ứng và triển khai quy trình truy xuất nguồn gốc nguyên liệu đầu vào là yêu cầu cấp bách, nhằm triệt tiêu hoàn toàn các yếu tố liên quan đến cáo buộc.
Về mặt chính sách dài hạn, dựa trên cấu trúc trừng phạt phân bậc của Mỹ, VCCI gợi ý Việt Nam cần chủ động nghiên cứu hoàn thiện khung pháp lý cấm nhập khẩu hàng hóa sản xuất bằng lao động cưỡng bức, hoặc đưa nội dung này vào nghị sự đàm phán thương mại song phương. Đây là cơ sở pháp lý vững chắc nhất để vận động đưa Việt Nam từ nhóm chịu thuế 12,5% xuống nhóm 10%.
Với vai trò đại diện cộng đồng doanh nghiệp, VCCI hiện đang tích cực thu thập, tổng hợp dữ liệu thực chứng và đánh giá tác động thực tế từ các đơn vị thành viên để hoàn thiện dự thảo bản bình luận gửi USTR. VCCI kêu gọi các doanh nghiệp có nhu cầu phản ánh thông tin chủ động liên hệ để được hỗ trợ và phối hợp kịp thời, chung tay bảo vệ vị thế của hàng hóa Việt Nam trên thị trường quốc tế.